TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xung quanh tiếng Pháp là gì?

"xung quanh" trong tiếng Pháp là autour (phó từ), alentour (phó từ).

autour Phó từ

/o.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh, chung quanh.

  • La Terre tourne autour du Soleil. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
  • Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.

Xem đầy đủ từ "autour": giống, cách chia, thành ngữ →

alentour Phó từ

/a.lɑ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh.

  • Rôder alentour lảng vảng xung quanh

Xem đầy đủ từ "alentour": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xung quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xung quanh tiếng Pháp là gì?

"xung quanh" trong tiếng Pháp là autour (phó từ), alentour (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.