Xung quanh tiếng Pháp là gì?
"xung quanh" trong tiếng Pháp là autour (phó từ), alentour (phó từ).
autour Phó từ
/o.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh, chung quanh.
- La Terre tourne autour du Soleil. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
- Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.
alentour Phó từ
/a.lɑ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh.
- Rôder alentour lảng vảng xung quanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xung quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xung quanh tiếng Pháp là gì?
"xung quanh" trong tiếng Pháp là autour (phó từ), alentour (phó từ).