Xuống tiếng Pháp là gì?
"xuống" trong tiếng Pháp là descendre (nội động từ), tomber (nội động từ).
descendre Nội động từ
/de.sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Le bus s'est arrêté, mais personne n'est descendu. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
- Je descends au prochain arrêt. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
tomber Nội động từ
/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngả mình xuống, ngả mình vào; sụp mình.
- J'entendis quelque chose tomber au sol. Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.
- Tomber sur un lit ngả mình xuống giường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuống tiếng Pháp là gì?
"xuống" trong tiếng Pháp là descendre (nội động từ), tomber (nội động từ).