TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuống tiếng Pháp là gì?

"xuống" trong tiếng Pháp là descendre (nội động từ), tomber (nội động từ).

descendre Nội động từ

/de.sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Le bus s'est arrêté, mais personne n'est descendu. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
  • Je descends au prochain arrêt. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.

Xem đầy đủ từ "descendre": giống, cách chia, thành ngữ →

tomber Nội động từ

/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngả mình xuống, ngả mình vào; sụp mình.

  • J'entendis quelque chose tomber au sol. Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.
  • Tomber sur un lit ngả mình xuống giường

Xem đầy đủ từ "tomber": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Pháp là gì?

"xuống" trong tiếng Pháp là descendre (nội động từ), tomber (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.