Xuất bản tiếng Pháp là gì?
"xuất bản" trong tiếng Pháp là éditer (ngoại động từ), publier (ngoại động từ), édition (danh từ).
éditer Ngoại động từ
/e.di.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- éditer un roman xuất bản một cuốn tiểu thuyết
publier Ngoại động từ
/py.bli.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- Les maisons d'édition publient des livres. Nhà xuất bản xuất bản sách.
- Publier un livre xuất bản một quyển sách
édition Danh từ · giống cái
/e.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xuất bản.
- Les maisons d'édition publient des livres. Nhà xuất bản xuất bản sách.
- Maison d'édition nhà xuất bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất bản tiếng Pháp là gì?
"xuất bản" trong tiếng Pháp là éditer (ngoại động từ), publier (ngoại động từ), édition (danh từ).