TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xong rồi tiếng Pháp là gì?

"xong rồi" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), puis (phó từ), ensuite (phó từ).

fini Tính từ

/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi)

  • Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.
  • Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.

Xem đầy đủ từ "fini": giống, cách chia, thành ngữ →

puis Phó từ

/pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi (đến).

  • Ils entraient, puis sortaient họ vào, rồi thì ra
  • Visiter le musée, puis le théâtre thăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát

Xem đầy đủ từ "puis": giống, cách chia, thành ngữ →

ensuite Phó từ

/ɑ̃.sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, rồi sau.

  • Travaillez d'abord, vous vous amuserez ensuite làm việc đã rồi sẽ chơi

Xem đầy đủ từ "ensuite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xong rồi tiếng Pháp là gì?

"xong rồi" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), puis (phó từ), ensuite (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.