Xong rồi tiếng Pháp là gì?
"xong rồi" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), puis (phó từ), ensuite (phó từ).
fini Tính từ
/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi)
- Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.
- Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.
puis Phó từ
/pɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi (đến).
- Ils entraient, puis sortaient họ vào, rồi thì ra
- Visiter le musée, puis le théâtre thăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát
ensuite Phó từ
/ɑ̃.sɥit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi, rồi sau.
- Travaillez d'abord, vous vous amuserez ensuite làm việc đã rồi sẽ chơi
Câu hỏi thường gặp
Xong rồi tiếng Pháp là gì?
"xong rồi" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), puis (phó từ), ensuite (phó từ).