Xong tiếng Pháp là gì?
"xong" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), finir (nội động từ).
fini Tính từ
/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi)
- Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.
- Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.
finir Nội động từ
/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, kết thúc.
- « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
- J'ai presque fini. Tôi sắp xong rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xong tiếng Pháp là gì?
"xong" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), finir (nội động từ).