TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xong tiếng Pháp là gì?

"xong" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), finir (nội động từ).

fini Tính từ

/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi)

  • Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.
  • Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi.

Xem đầy đủ từ "fini": giống, cách chia, thành ngữ →

finir Nội động từ

/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, kết thúc.

  • « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
  • J'ai presque fini. Tôi sắp xong rồi.

Xem đầy đủ từ "finir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xong tiếng Pháp là gì?

"xong" trong tiếng Pháp là fini (tính từ), finir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.