TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoa dịu tiếng Pháp là gì?

"xoa dịu" trong tiếng Pháp là calmer (ngoại động từ), apaiser (ngoại động từ).

calmer Ngoại động từ

/kal.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm dịu.

  • Calmer la douleur làm dịu đau

Xem đầy đủ từ "calmer": giống, cách chia, thành ngữ →

apaiser Ngoại động từ

/a.pɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho dịu, làm cho đỡ.

  • Apaiser sa faim làm cho đỡ đói

Xem đầy đủ từ "apaiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa dịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoa dịu tiếng Pháp là gì?

"xoa dịu" trong tiếng Pháp là calmer (ngoại động từ), apaiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.