TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoáy nước tiếng Pháp là gì?

"xoáy nước" trong tiếng Pháp là vortex (danh từ), tourbillon (danh từ).

vortex Danh từ · giống đực

/vɔʁ.tɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoáy nước.

Xem đầy đủ từ "vortex": giống, cách chia, thành ngữ →

tourbillon Danh từ · giống đực

/tuʁ.bi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ nước xoáy.

  • Les tourbillons d'une rivière những chỗ nước xoáy của một con sông

Xem đầy đủ từ "tourbillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoáy nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoáy nước tiếng Pháp là gì?

"xoáy nước" trong tiếng Pháp là vortex (danh từ), tourbillon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.