tourbillon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.bi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tourbillon nghĩa là gió lốc, cuộn xoáy lên.
Nghĩa của tourbillon
Danh từ · giống đực
- Gió lốc.
- Un tourbillon souleva la poussièremột cơn gió lốc cuốn bụi lên
- Cuộn xoáy lên.
- Un tourbillon de fuméemột cuộn khói xoáy lên
- Chỗ nước xoáy.
- Les tourbillons d'une rivièrenhững chỗ nước xoáy của một con sông
- Nghĩa bóng Sự rộn ràng, sự quay cuồng.
- Le toubillon du mondesự quay cuồng của thế giới
- Entraîné dans un tourbillon de plaisirsbị lôi cuốn vào cảnh rộn ràng vui chơi
Dạng từ của tourbillon
Đi với mạo từ: un tourbillon · le tourbillon
| Số nhiều | tourbillons |
Họ từ của tourbillon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whirlwind; eddy, whirlpool; vortex; whirl, whirlwind, maelstrom.
Câu hỏi thường gặp
tourbillon nghĩa là gì?
tourbillon (danh từ) nghĩa là gió lốc, cuộn xoáy lên.
tourbillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourbillon (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.bi.jɔ̃/.
tourbillon là giống đực hay giống cái?
tourbillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).