TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourbier

/tuʁ.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tourbier nghĩa là thợ than bùn, chủ mỏ than bùn.

Nghĩa của tourbier

Tính từ

  1. Than bùn khai thác được.
    • Terrain tourbierđất có than bùn khai thác được

Danh từ · giống đực

  1. Thợ than bùn.
  2. Chủ mỏ than bùn.

Dạng từ của tourbier

Số nhiềutourbiers
Giống cái số nhiềutourbières

Câu hỏi thường gặp

tourbier nghĩa là gì?

tourbier (tính từ, danh từ) nghĩa là thợ than bùn, chủ mỏ than bùn.

tourbier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourbier (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.bjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.