TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xen kẽ tiếng Pháp là gì?

"xen kẽ" trong tiếng Pháp là alternatif (tính từ).

alternatif Tính từ

/al.tɛʁ.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luân phiên, xen kẽ.

  • Culture alternative lối trồng luân phiên

Xem đầy đủ từ "alternatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xen kẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xen kẽ tiếng Pháp là gì?

"xen kẽ" trong tiếng Pháp là alternatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.