Xe cộ tiếng Pháp là gì?
"xe cộ" trong tiếng Pháp là véhicule (danh từ), voiture (danh từ).
véhicule Danh từ · giống đực
/ve.i.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe cộ.
- Véhicule attelé/véhicule remorqué xe móc theo, xe kéo theo
- Véhicule aérien máy bay
voiture Danh từ · giống cái
/vwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe, xe cộ.
- Voiture attelée xe súc vật kéo
- Voiture de course xe đua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe cộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe cộ tiếng Pháp là gì?
"xe cộ" trong tiếng Pháp là véhicule (danh từ), voiture (danh từ).