TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe cộ tiếng Pháp là gì?

"xe cộ" trong tiếng Pháp là véhicule (danh từ), voiture (danh từ).

véhicule Danh từ · giống đực

/ve.i.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cộ.

  • Véhicule attelé/véhicule remorqué xe móc theo, xe kéo theo
  • Véhicule aérien máy bay

Xem đầy đủ từ "véhicule": giống, cách chia, thành ngữ →

voiture Danh từ · giống cái

/vwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe, xe cộ.

  • Voiture attelée xe súc vật kéo
  • Voiture de course xe đua

Xem đầy đủ từ "voiture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe cộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe cộ tiếng Pháp là gì?

"xe cộ" trong tiếng Pháp là véhicule (danh từ), voiture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.