Xanh xao tiếng Pháp là gì?
"xanh xao" trong tiếng Pháp là pâle (tính từ).
pâle Tính từ
/pal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh xao; nhợt nhạt.
- Un enfant pâle đứa trẻ xanh xao
- Des lèvres pâles môi nhợt nhạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh xao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xanh xao tiếng Pháp là gì?
"xanh xao" trong tiếng Pháp là pâle (tính từ).