TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xanh xao tiếng Pháp là gì?

"xanh xao" trong tiếng Pháp là pâle (tính từ).

pâle Tính từ

/pal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh xao; nhợt nhạt.

  • Un enfant pâle đứa trẻ xanh xao
  • Des lèvres pâles môi nhợt nhạt

Xem đầy đủ từ "pâle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh xao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh xao tiếng Pháp là gì?

"xanh xao" trong tiếng Pháp là pâle (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.