TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anémié

/a.ne.mje/ giọng máy của trình duyệt

anémié nghĩa là thiếu máu, xanh xao.

Nghĩa của anémié

Tính từ

  1. Thiếu máu, xanh xao.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thiếu máu, người xanh xao.

Dạng từ của anémié

Số nhiềuanémiés

Câu hỏi thường gặp

anémié nghĩa là gì?

anémié (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu máu, xanh xao.

anémié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anémié (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.