anémique
/a.ne.mik/ giọng máy của trình duyệt
anémique nghĩa là thiếu máu, bạc nhược, người thiếu máu.
Nghĩa của anémique
Tính từ
- Thiếu máu.
- Nghĩa bóng Bạc nhược.
- Un style anémiquelời văn bạc nhược
Danh từ · cả hai giống
- Người thiếu máu.
Dạng từ của anémique
| Số nhiều | anémiques |
Cụm từ, thành ngữ với anémique
- "cette lumière anémique … des ampoules électriques" (Aragon) — ánh sáng vàng vọt... từ các bóng đèn điện hắt ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anemic (suffering from anemia); anemic, weak, listless (lacking power, vigor, or vitality)
Câu hỏi thường gặp
anémique nghĩa là gì?
anémique (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu máu, bạc nhược, người thiếu máu.
anémique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anémique (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mik/.