TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anémique

/a.ne.mik/ giọng máy của trình duyệt

anémique nghĩa là thiếu máu, bạc nhược, người thiếu máu.

Nghĩa của anémique

Tính từ

  1. Thiếu máu.
  2. Nghĩa bóng Bạc nhược.
    • Un style anémiquelời văn bạc nhược

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thiếu máu.

Dạng từ của anémique

Số nhiềuanémiques

Cụm từ, thành ngữ với anémique

  • "cette lumière anémique … des ampoules électriques" (Aragon) — ánh sáng vàng vọt... từ các bóng đèn điện hắt ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anemic (suffering from anemia); anemic, weak, listless (lacking power, vigor, or vitality)

Câu hỏi thường gặp

anémique nghĩa là gì?

anémique (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu máu, bạc nhược, người thiếu máu.

anémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anémique (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.