Xảy ra tiếng Pháp là gì?
"xảy ra" trong tiếng Pháp là advenir (nội động từ), arriver (động từ).
advenir Nội động từ
/ad.və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy đến, xảy ra.
- Peut importe ce qui pourrait advenir, je ne changerai jamais d'avis. Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.
- Quoi qu'il advienne dù xảy ra việc gì
arriver Động từ
/a.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, xảy ra.
- Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
- Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảy ra tiếng Pháp là gì?
"xảy ra" trong tiếng Pháp là advenir (nội động từ), arriver (động từ).