TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xảy ra tiếng Pháp là gì?

"xảy ra" trong tiếng Pháp là advenir (nội động từ), arriver (động từ).

advenir Nội động từ

/ad.və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy đến, xảy ra.

  • Peut importe ce qui pourrait advenir, je ne changerai jamais d'avis. Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.
  • Quoi qu'il advienne dù xảy ra việc gì

Xem đầy đủ từ "advenir": giống, cách chia, thành ngữ →

arriver Động từ

/a.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, xảy ra.

  • Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
  • Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.

Xem đầy đủ từ "arriver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xảy ra tiếng Pháp là gì?

"xảy ra" trong tiếng Pháp là advenir (nội động từ), arriver (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.