TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương sống tiếng Pháp là gì?

"xương sống" trong tiếng Pháp là échine (danh từ), rachis (danh từ).

échine Danh từ · giống cái

/e.ʃin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sống.

  • avoir l'échine souple (nghĩa bóng) mền lưng, qụy lụy
  • frotter l'échine à quelqu'un sửa cho ai một trận

Xem đầy đủ từ "échine": giống, cách chia, thành ngữ →

rachis Danh từ · giống đực

/ʁa.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột sống.

Xem đầy đủ từ "rachis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xương sống tiếng Pháp là gì?

"xương sống" trong tiếng Pháp là échine (danh từ), rachis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.