Xương chậu tiếng Pháp là gì?
"xương chậu" trong tiếng Pháp là bassin (danh từ), pelvis (danh từ).
bassin Danh từ · giống đực
/ba.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậu.
pelvis Danh từ · giống đực
/pɛl.vis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậu, khung chậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương chậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xương chậu tiếng Pháp là gì?
"xương chậu" trong tiếng Pháp là bassin (danh từ), pelvis (danh từ).