TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xòe ra tiếng Pháp là gì?

"xòe ra" trong tiếng Pháp là écarter (ngoại động từ).

écarter Ngoại động từ

/e.kaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách ra xa, xoạc ra, xòe ra.

  • écarter les jambes xoạc cẳng
  • écarter les doigts xòe ngón tay

Xem đầy đủ từ "écarter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xòe ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xòe ra tiếng Pháp là gì?

"xòe ra" trong tiếng Pháp là écarter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.