Xòe ra tiếng Pháp là gì?
"xòe ra" trong tiếng Pháp là écarter (ngoại động từ).
écarter Ngoại động từ
/e.kaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách ra xa, xoạc ra, xòe ra.
- écarter les jambes xoạc cẳng
- écarter les doigts xòe ngón tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xòe ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xòe ra tiếng Pháp là gì?
"xòe ra" trong tiếng Pháp là écarter (ngoại động từ).