Xích lại tiếng Pháp là gì?
"xích lại" trong tiếng Pháp là approcher (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).
approcher Ngoại động từ
/a.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để gần lại, để sát lại, xích lại.
- Approcher une chaise du mur xích ghế lại gần tường
- Approcher deux objets đặt hai vật lại gần với nhau
enchaîner Ngoại động từ
/ɑ̃.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xích lại, buộc lại.
- Enchaîner un chien xích chó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xích lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xích lại tiếng Pháp là gì?
"xích lại" trong tiếng Pháp là approcher (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).