TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xích lại tiếng Pháp là gì?

"xích lại" trong tiếng Pháp là approcher (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).

approcher Ngoại động từ

/a.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để gần lại, để sát lại, xích lại.

  • Approcher une chaise du mur xích ghế lại gần tường
  • Approcher deux objets đặt hai vật lại gần với nhau

Xem đầy đủ từ "approcher": giống, cách chia, thành ngữ →

enchaîner Ngoại động từ

/ɑ̃.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích lại, buộc lại.

  • Enchaîner un chien xích chó

Xem đầy đủ từ "enchaîner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xích lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xích lại tiếng Pháp là gì?

"xích lại" trong tiếng Pháp là approcher (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.