Xâu tiếng Pháp là gì?
"xâu" trong tiếng Pháp là enfiler (ngoại động từ).
enfiler Ngoại động từ
/ɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâu.
- Enfiler une aiguille xâu kim
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâu tiếng Pháp là gì?
"xâu" trong tiếng Pháp là enfiler (ngoại động từ).