TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xâu tiếng Pháp là gì?

"xâu" trong tiếng Pháp là enfiler (ngoại động từ).

enfiler Ngoại động từ

/ɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâu.

  • Enfiler une aiguille xâu kim

Xem đầy đủ từ "enfiler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xâu tiếng Pháp là gì?

"xâu" trong tiếng Pháp là enfiler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.