Xác minh tiếng Pháp là gì?
"xác minh" trong tiếng Pháp là vérifier (tự động từ).
vérifier Tự động từ
/ve.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được xác minh.
- Votre prédiction s'est vérifiée lời tiên đoán của anh đã được xác minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác minh tiếng Pháp là gì?
"xác minh" trong tiếng Pháp là vérifier (tự động từ).