TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác minh tiếng Pháp là gì?

"xác minh" trong tiếng Pháp là vérifier (tự động từ).

vérifier Tự động từ

/ve.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được xác minh.

  • Votre prédiction s'est vérifiée lời tiên đoán của anh đã được xác minh

Xem đầy đủ từ "vérifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác minh tiếng Pháp là gì?

"xác minh" trong tiếng Pháp là vérifier (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.