TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corroboration

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁɔ.bɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

corroboration nghĩa là sự xác minh.

Nghĩa của corroboration

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự xác minh.

Dạng từ của corroboration

Đi với mạo từ: une corroboration · la corroboration

Số nhiềucorroborations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corroboration, verification, confirmation

Câu hỏi thường gặp

corroboration nghĩa là gì?

corroboration (danh từ) nghĩa là sự xác minh.

corroboration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corroboration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.bɔ.ʁa.sjɔ̃/.

corroboration là giống đực hay giống cái?

corroboration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.