corroboration
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁɔ.bɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
corroboration nghĩa là sự xác minh.
Nghĩa của corroboration
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự xác minh.
Dạng từ của corroboration
Đi với mạo từ: une corroboration · la corroboration
| Số nhiều | corroborations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corroboration, verification, confirmation
Câu hỏi thường gặp
corroboration nghĩa là gì?
corroboration (danh từ) nghĩa là sự xác minh.
corroboration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corroboration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.bɔ.ʁa.sjɔ̃/.
corroboration là giống đực hay giống cái?
corroboration là danh từ giống cái (dùng với une, la).