TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrigé

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

corrigé nghĩa là bài tập mẫu.

Nghĩa của corrigé

Danh từ · giống đực

  1. Bài tập mẫu.
    • Cahier de corrigévở bài tập mẫu

Dạng từ của corrigé

Đi với mạo từ: un corrigé · le corrigé

Số nhiềucorrigés

Câu ví dụ với corrigé

  • Je suis une personne qui a des défauts, mais ces défauts peuvent être facilement corrigés. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #3187
  • Tom s’est corrigé tout seul. Tom tự sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445280
  • Tom s’est corrigé lui-même. Tom tự sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

corrigé nghĩa là gì?

corrigé (danh từ) nghĩa là bài tập mẫu.

corrigé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrigé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.ʒe/.

corrigé là giống đực hay giống cái?

corrigé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.