TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xài phí tiếng Pháp là gì?

"xài phí" trong tiếng Pháp là claquer (ngoại động từ), flamber (ngoại động từ).

claquer Ngoại động từ

/kla.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phung phí.

  • Claquer un héritage phung phí một gia tài

Xem đầy đủ từ "claquer": giống, cách chia, thành ngữ →

flamber Ngoại động từ

/flɑ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng, phung phí hết.

  • Flaber sa fotune au jeu cờ bạc nướng hết cơ nghiệp

Xem đầy đủ từ "flamber": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xài phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xài phí tiếng Pháp là gì?

"xài phí" trong tiếng Pháp là claquer (ngoại động từ), flamber (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.