TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xà lỏn tiếng Pháp là gì?

"xà lỏn" trong tiếng Pháp là sampot (danh từ), pagne (danh từ), paréo (danh từ).

sampot Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xà lỏn (của người Cam-pu-chia).

Xem đầy đủ từ "sampot": giống, cách chia, thành ngữ →

pagne Danh từ · giống đực

/paɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khố; cái xà lỏn.

Xem đầy đủ từ "pagne": giống, cách chia, thành ngữ →

paréo Danh từ · giống đực

/pa.ʁe.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái xà lỏn (của người Ta-hi-ti).

Xem đầy đủ từ "paréo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xà lỏn tiếng Pháp là gì?

"xà lỏn" trong tiếng Pháp là sampot (danh từ), pagne (danh từ), paréo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.