TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sampot

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sampot nghĩa là xà lỏn.

Nghĩa của sampot

Danh từ · giống đực

  1. Xà lỏn (của người Cam-pu-chia).

Dạng từ của sampot

Đi với mạo từ: un sampot · le sampot

Số nhiềusampots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sampot

Câu hỏi thường gặp

sampot nghĩa là gì?

sampot (danh từ) nghĩa là xà lỏn.

sampot là giống đực hay giống cái?

sampot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.