pagne
danh từ giống đực (m)
/paɲ/ giọng máy của trình duyệt
pagne nghĩa là cái khố, cái xà lỏn.
Nghĩa của pagne
Danh từ · giống đực
- Cái khố; cái xà lỏn.
Dạng từ của pagne
Đi với mạo từ: un pagne · le pagne
| Số nhiều | pagnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pagne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loincloth; grass skirt; pagne (African patterned cloth used as a wrap)
- Danh từ bed
Câu hỏi thường gặp
pagne nghĩa là gì?
pagne (danh từ) nghĩa là cái khố, cái xà lỏn.
pagne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pagne (giọng Pháp chuẩn): /paɲ/.
pagne là giống đực hay giống cái?
pagne là danh từ giống đực (dùng với un, le).