TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pagne

danh từ giống đực (m)
/paɲ/ giọng máy của trình duyệt

pagne nghĩa là cái khố, cái xà lỏn.

Nghĩa của pagne

Danh từ · giống đực

  1. Cái khố; cái xà lỏn.

Dạng từ của pagne

Đi với mạo từ: un pagne · le pagne

Số nhiềupagnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pagne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loincloth; grass skirt; pagne (African patterned cloth used as a wrap)
  • Danh từ bed

Câu hỏi thường gặp

pagne nghĩa là gì?

pagne (danh từ) nghĩa là cái khố, cái xà lỏn.

pagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagne (giọng Pháp chuẩn): /paɲ/.

pagne là giống đực hay giống cái?

pagne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.