TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pagnoter

/pa.njɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

pagnoter nghĩa là đi nằm.

Nghĩa của pagnoter

Động từ

  1. Thông tục Đi nằm.
    • Je vais me pagnotertớ đi nằm

Câu hỏi thường gặp

pagnoter nghĩa là gì?

pagnoter (động từ) nghĩa là đi nằm.

pagnoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagnoter (giọng Pháp chuẩn): /pa.njɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.