TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pagodon

danh từ giống đực (m)
/pa.ɡɔ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pagodon nghĩa là miếu, am.

Nghĩa của pagodon

Danh từ · giống đực

  1. Miếu, am.

Dạng từ của pagodon

Đi với mạo từ: un pagodon · le pagodon

Số nhiềupagodons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small pagoda

Câu hỏi thường gặp

pagodon nghĩa là gì?

pagodon (danh từ) nghĩa là miếu, am.

pagodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagodon (giọng Pháp chuẩn): /pa.ɡɔ.dɔ̃/.

pagodon là giống đực hay giống cái?

pagodon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.