TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paréo

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁe.o/ giọng máy của trình duyệt

paréo nghĩa là cái xà lỏn.

Nghĩa của paréo

Danh từ · giống đực

  1. Cái xà lỏn (của người Ta-hi-ti).

Dạng từ của paréo

Đi với mạo từ: un paréo · le paréo

Số nhiềuparéos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pareo

Câu hỏi thường gặp

paréo nghĩa là gì?

paréo (danh từ) nghĩa là cái xà lỏn.

paréo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paréo (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe.o/.

paréo là giống đực hay giống cái?

paréo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.