paréo
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁe.o/ giọng máy của trình duyệt
paréo nghĩa là cái xà lỏn.
Nghĩa của paréo
Danh từ · giống đực
- Cái xà lỏn (của người Ta-hi-ti).
Dạng từ của paréo
Đi với mạo từ: un paréo · le paréo
| Số nhiều | paréos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pareo
Câu hỏi thường gặp
paréo nghĩa là gì?
paréo (danh từ) nghĩa là cái xà lỏn.
paréo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paréo (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe.o/.
paréo là giống đực hay giống cái?
paréo là danh từ giống đực (dùng với un, le).