TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc bất trắc tiếng Pháp là gì?

"việc bất trắc" trong tiếng Pháp là accident (danh từ).

accident Danh từ · giống đực

/ak.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc bất trắc, biến cố, tai biến.

  • Les accidents de la vie những bất trắc trong cuộc sống
  • Accident neurologique (y học) tai biến thần kinh

Xem đầy đủ từ "accident": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc bất trắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việc bất trắc tiếng Pháp là gì?

"việc bất trắc" trong tiếng Pháp là accident (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.