TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vay tiếng Pháp là gì?

"vay" trong tiếng Pháp là emprunter (động từ).

emprunter Động từ

/ɑ̃.pʁœ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vay, vay mượn.

  • La fierté m'empêcha de lui emprunter de l'argent. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
  • Emprunter de l'argent à quelqu'un vay tiền ai

Xem đầy đủ từ "emprunter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vay tiếng Pháp là gì?

"vay" trong tiếng Pháp là emprunter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.