Vay tiếng Pháp là gì?
"vay" trong tiếng Pháp là emprunter (động từ).
emprunter Động từ
/ɑ̃.pʁœ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vay, vay mượn.
- La fierté m'empêcha de lui emprunter de l'argent. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
- Emprunter de l'argent à quelqu'un vay tiền ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vay tiếng Pháp là gì?
"vay" trong tiếng Pháp là emprunter (động từ).