TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vai trò tiếng Pháp là gì?

"vai trò" trong tiếng Pháp là rôle (danh từ).

rôle Danh từ · giống đực

/ʁol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai trò.

  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
  • Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.

Xem đầy đủ từ "rôle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai trò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vai trò tiếng Pháp là gì?

"vai trò" trong tiếng Pháp là rôle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.