TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Va li tiếng Pháp là gì?

"va li" trong tiếng Pháp là valise (danh từ).

valise Danh từ · giống cái

/va.liz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Va li.

  • Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
  • Je vais lui faire porter ma valise à l'étage. Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.

Xem đầy đủ từ "valise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "va li" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Va li tiếng Pháp là gì?

"va li" trong tiếng Pháp là valise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.