TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portemanteau

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).mɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

portemanteau nghĩa là mắc áo, trụ treo sà lúp.

Nghĩa của portemanteau

Danh từ · giống đực

  1. Mắc áo.
  2. Hàng hải Trụ treo sà lúp (ở hông tàu).
  3. Sử học Bọc quần áo (của kỵ binh).
  4. Sử học Quan mang áo choàng (cho vua).
    • épaules en portemanteau(thân mật) vai long đình

Dạng từ của portemanteau

Đi với mạo từ: un portemanteau · le portemanteau

Số nhiềuportemanteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coat stand, coat rack

Câu hỏi thường gặp

portemanteau nghĩa là gì?

portemanteau (danh từ) nghĩa là mắc áo, trụ treo sà lúp.

portemanteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portemanteau (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).mɑ̃.to/.

portemanteau là giống đực hay giống cái?

portemanteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.