TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portement

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

portement nghĩa là Tranh (tượng) Chúa mang giá chữ thập.

Nghĩa của portement

Danh từ · giống đực

  1. Tranh (tượng) Chúa mang giá chữ thập.

Dạng từ của portement

Đi với mạo từ: un portement · le portement

Câu hỏi thường gặp

portement nghĩa là gì?

portement (danh từ) nghĩa là Tranh (tượng) Chúa mang giá chữ thập.

portement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portement (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tə.mɑ̃/.

portement là giống đực hay giống cái?

portement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.