TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portemine

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tə.min/ giọng máy của trình duyệt

portemine nghĩa là bút chì máy.

Nghĩa của portemine

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều porte-mine, porte-mines, portemines Bút chì máy.

Dạng từ của portemine

Đi với mạo từ: un portemine · le portemine

Số nhiềuportemines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of porte-mine

Câu hỏi thường gặp

portemine nghĩa là gì?

portemine (danh từ) nghĩa là bút chì máy.

portemine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portemine (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tə.min/.

portemine là giống đực hay giống cái?

portemine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.