TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vực thẳm tiếng Pháp là gì?

"vực thẳm" trong tiếng Pháp là gouffre (danh từ).

gouffre Danh từ · giống đực

/ɡufʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vực thẳm.

  • Tomber dans un gouffre rơi xuống vực thẳm
  • Gouffre de souffrances (nghĩa bóng) vực thẳm đau khổ

Xem đầy đủ từ "gouffre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vực thẳm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vực thẳm tiếng Pháp là gì?

"vực thẳm" trong tiếng Pháp là gouffre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.