Vực thẳm tiếng Pháp là gì?
"vực thẳm" trong tiếng Pháp là gouffre (danh từ).
gouffre Danh từ · giống đực
/ɡufʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vực thẳm.
- Tomber dans un gouffre rơi xuống vực thẳm
- Gouffre de souffrances (nghĩa bóng) vực thẳm đau khổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vực thẳm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vực thẳm tiếng Pháp là gì?
"vực thẳm" trong tiếng Pháp là gouffre (danh từ).