TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vựa tiếng Pháp là gì?

"vựa" trong tiếng Pháp là grenier (danh từ), fenil (danh từ).

grenier Danh từ · giống đực

/ɡʁə.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vựa.

  • Grenier à blé vựa lúa
  • Thaï Binh, le grenier du Nord Vietnam (nghĩa bóng) Thái Bình, vựa lúa miền bắc Việt Nam

Xem đầy đủ từ "grenier": giống, cách chia, thành ngữ →

fenil Danh từ · giống đực

/fə.nil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vựa (chứa) cỏ khô, chuồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "fenil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vựa tiếng Pháp là gì?

"vựa" trong tiếng Pháp là grenier (danh từ), fenil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.