TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vụ kiện tiếng Pháp là gì?

"vụ kiện" trong tiếng Pháp là procès (danh từ), cause (danh từ).

procès Danh từ · giống đực

/pʁɔ.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ kiện.

  • Procès civil vụ kiện dân sự

Xem đầy đủ từ "procès": giống, cách chia, thành ngữ →

cause Danh từ · giống cái

/koz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ kiện.

  • Cause criminelle vụ kiện đại hình

Xem đầy đủ từ "cause": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụ kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vụ kiện tiếng Pháp là gì?

"vụ kiện" trong tiếng Pháp là procès (danh từ), cause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.