Vụ kiện tiếng Pháp là gì?
"vụ kiện" trong tiếng Pháp là procès (danh từ), cause (danh từ).
procès Danh từ · giống đực
/pʁɔ.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụ kiện.
- Procès civil vụ kiện dân sự
cause Danh từ · giống cái
/koz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụ kiện.
- Cause criminelle vụ kiện đại hình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụ kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vụ kiện tiếng Pháp là gì?
"vụ kiện" trong tiếng Pháp là procès (danh từ), cause (danh từ).