Vỡ ra tiếng Pháp là gì?
"vỡ ra" trong tiếng Pháp là éclater (nội động từ), percer (nội động từ).
éclater Nội động từ
/e.kla.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ.
- Les conduites d'eau éclatent ống dẫn nước vỡ ra
- La guerre éclate chiến tranh bùng nổ
percer Nội động từ
/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ ra.
- Abcès qui perce vỡ ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỡ ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỡ ra tiếng Pháp là gì?
"vỡ ra" trong tiếng Pháp là éclater (nội động từ), percer (nội động từ).