TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vỡ ra tiếng Pháp là gì?

"vỡ ra" trong tiếng Pháp là éclater (nội động từ), percer (nội động từ).

éclater Nội động từ

/e.kla.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ.

  • Les conduites d'eau éclatent ống dẫn nước vỡ ra
  • La guerre éclate chiến tranh bùng nổ

Xem đầy đủ từ "éclater": giống, cách chia, thành ngữ →

percer Nội động từ

/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỡ ra.

  • Abcès qui perce vỡ ra

Xem đầy đủ từ "percer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỡ ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỡ ra tiếng Pháp là gì?

"vỡ ra" trong tiếng Pháp là éclater (nội động từ), percer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.