TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vỗ tay tiếng Pháp là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Pháp là applaudir (ngoại động từ), applaudissement (danh từ).

applaudir Ngoại động từ

/a.plo.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô.

  • Nous applaudîmes. Chúng tôi vỗ tay.
  • Nous avons applaudi. Chúng tôi vỗ tay.

Xem đầy đủ từ "applaudir": giống, cách chia, thành ngữ →

applaudissement Danh từ · giống đực

/a.plo.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vỗ tay tán thưởng, sự vỗ tay hoan hô; tiếng vỗ tay khen.

Xem đầy đủ từ "applaudissement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tay tiếng Pháp là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Pháp là applaudir (ngoại động từ), applaudissement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.