Vị tiếng Pháp là gì?
"vị" trong tiếng Pháp là saveur (danh từ), goût (danh từ).
saveur Danh từ · giống cái
/sa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị.
- Saveur amère vị đắng
goût Danh từ · giống đực
/ɡu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị giác.
- Chacun ses goûts. Mỗi người có khẩu vị riêng
- Si elle ressemble à une pomme et a le goût d'une pomme, c'est probablement une pomme. Nếu nó trông như một quả táo và có vị như một quả táo, nó có lẽ là một quả táo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vị tiếng Pháp là gì?
"vị" trong tiếng Pháp là saveur (danh từ), goût (danh từ).