TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vị tiếng Pháp là gì?

"vị" trong tiếng Pháp là saveur (danh từ), goût (danh từ).

saveur Danh từ · giống cái

/sa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị.

  • Saveur amère vị đắng

Xem đầy đủ từ "saveur": giống, cách chia, thành ngữ →

goût Danh từ · giống đực

/ɡu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị giác.

  • Chacun ses goûts. Mỗi người có khẩu vị riêng
  • Si elle ressemble à une pomme et a le goût d'une pomme, c'est probablement une pomme. Nếu nó trông như một quả táo và có vị như một quả táo, nó có lẽ là một quả táo.

Xem đầy đủ từ "goût": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vị tiếng Pháp là gì?

"vị" trong tiếng Pháp là saveur (danh từ), goût (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.