TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vỉa hè tiếng Pháp là gì?

"vỉa hè" trong tiếng Pháp là trottoir (danh từ).

trottoir Danh từ · giống đực

/tʁɔ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ hè, vỉa hè.

  • Se promener sur les trottoirs đi dạo trên vỉa hè
  • Trottoir cyclable vỉa hè dành cho xe đạp

Xem đầy đủ từ "trottoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỉa hè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỉa hè tiếng Pháp là gì?

"vỉa hè" trong tiếng Pháp là trottoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.