TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vểnh lên tiếng Pháp là gì?

"vểnh lên" trong tiếng Pháp là relevé (tính từ).

relevé Tính từ

/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vểnh lên, ngẩng lên.

  • Têle relevée đầu ngẩng lên

Xem đầy đủ từ "relevé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vểnh lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vểnh lên tiếng Pháp là gì?

"vểnh lên" trong tiếng Pháp là relevé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.