TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebiquer

/ʁǝ.bi.ke/ giọng máy của trình duyệt

rebiquer nghĩa là vểnh lên.

Nghĩa của rebiquer

Nội động từ

  1. Thân mật Vểnh lên.

Câu hỏi thường gặp

rebiquer nghĩa là gì?

rebiquer (nội động từ) nghĩa là vểnh lên.

rebiquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebiquer (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.bi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.