TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vết thương tiếng Pháp là gì?

"vết thương" trong tiếng Pháp là blessure (danh từ), plaie (danh từ).

blessure Danh từ · giống cái

/blɛ.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương.

Xem đầy đủ từ "blessure": giống, cách chia, thành ngữ →

plaie Danh từ · giống cái

/plɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương (nghĩa đen) nghĩa bóng.

  • Plaie qui se cicatrise vết thương đóng sẹo
  • Plaie du cœur (nghĩa bóng) vết thương lòng, nỗi đau lòng

Xem đầy đủ từ "plaie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết thương tiếng Pháp là gì?

"vết thương" trong tiếng Pháp là blessure (danh từ), plaie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.