TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vết đứt tiếng Pháp là gì?

"vết đứt" trong tiếng Pháp là coupure (danh từ).

coupure Danh từ · giống cái

/ku.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết đứt.

  • Se faire une coupure à la main bị đứt tay

Xem đầy đủ từ "coupure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết đứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết đứt tiếng Pháp là gì?

"vết đứt" trong tiếng Pháp là coupure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.