TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vẻ đẹp tiếng Pháp là gì?

"vẻ đẹp" trong tiếng Pháp là beauté (danh từ).

beauté Danh từ · giống cái

/bo.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ đẹp; nét đẹp.

  • Sa beauté a attiré son attention. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
  • Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.

Xem đầy đủ từ "beauté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẻ đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẻ đẹp tiếng Pháp là gì?

"vẻ đẹp" trong tiếng Pháp là beauté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.