Vẻ đẹp tiếng Pháp là gì?
"vẻ đẹp" trong tiếng Pháp là beauté (danh từ).
beauté Danh từ · giống cái
/bo.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ đẹp; nét đẹp.
- Sa beauté a attiré son attention. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
- Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẻ đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẻ đẹp tiếng Pháp là gì?
"vẻ đẹp" trong tiếng Pháp là beauté (danh từ).