Vẻ tiếng Pháp là gì?
"vẻ" trong tiếng Pháp là aspect (danh từ), expression (danh từ), allure (danh từ).
aspect Danh từ · giống đực
/as.pɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ, dáng.
- Aspect majestueux vẻ oai vệ
- Un homme d'aspect misérable người có dáng vẻ khổ sở
expression Danh từ · giống cái
/ɛk.spʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ, sắc mặt.
- Expression sévère vẻ nghiêm
allure Danh từ · giống cái
/a.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ, phong thái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẻ tiếng Pháp là gì?
"vẻ" trong tiếng Pháp là aspect (danh từ), expression (danh từ), allure (danh từ).